Cùng một bài, cùng một cây sáo, nhưng có người thổi nghe mộc mạc, có người thổi nghe da diết như tiếng hò trên sông. Khác biệt nằm ở kỹ thuật: cách lấy hơi, cách ngắt nốt, cách nối nốt và những nốt hoa mỹ điểm xuyết. Bài này điểm qua các kỹ thuật thường dùng trên sáo trúc ngang 6 lỗ của Việt Nam, theo thứ tự nên tập.

Lưu ý: tên gọi các kỹ thuật có thể khác nhau tuỳ thầy, tuỳ vùng; bài mô tả kèm cách làm để bạn dễ nhận ra.

Nền tảng: hơi thở, khẩu hình, tư thế

Mọi kỹ thuật đều đứng trên ba nền tảng này. Chưa vững nền thì tập kỹ thuật khó cũng không ra tiếng đẹp.

  • Thở bằng bụng: hít vào bằng mũi, bụng phình ra, vai không nhô lên. Khi thổi, đẩy hơi đều từ bụng, giữ luồng hơi ổn định chứ không thổi mạnh.

  • Khẩu hình: môi thả lỏng, khe môi nhỏ, luồng hơi hướng vào mép xa của lỗ thổi. Lỗ thổi đặt sát môi dưới, che khoảng một phần ba lỗ.

  • Tư thế: lưng thẳng, vai thả lỏng, sáo nằm ngang hoặc hơi chúc xuống. Ngón tay bịt bằng phần bụng ngón, không bấm bằng đầu ngón.

Bài tập nền tảng tốt nhất là thổi nốt dài: giữ một nốt đều tiếng trong 8 đến 10 giây, nghỉ, rồi lặp lại với nốt khác. Đừng xem nhẹ bài tập này.

1. Đánh lưỡi: ngắt các nốt cho rõ

Đánh lưỡi là dùng lưỡi chặn rồi thả luồng hơi để mỗi nốt có "đầu" rõ ràng, giống như khẽ nói chữ "tu" khi thổi.

  • Đánh lưỡi đơn: mỗi nốt một chữ "tu". Dùng cho đa số nốt, tốc độ vừa phải.

  • Đánh lưỡi kép: xen kẽ "tu" và "cu" (lưỡi trước rồi cuống lưỡi) để ngắt nhanh gấp đôi, dùng cho đoạn nốt nhanh, rộn ràng.

  • Đánh lưỡi ba: "tu tu cu" hoặc "tu cu tu", dùng cho chùm ba nốt liền nhau.

Mẹo: tập đánh lưỡi trên một nốt trước, chậm và đều, sau đó mới ghép với đổi ngón.

2. Luyến: nối các nốt liền mạch

Ngược với đánh lưỡi, luyến là giữ luồng hơi liên tục, chỉ đổi ngón để chuyển nốt. Chỉ nốt đầu tiên của nhóm luyến được đánh lưỡi. Kỹ thuật này làm câu nhạc mềm mại, rất hợp những bài trữ tình, những chữ ca sĩ ngân qua nhiều nốt.

Khó nhất là đổi ngón cho gọn và cùng lúc, nhất là khi nhấc hay đặt nhiều ngón một lúc; ngón chậm sẽ tạo ra những nốt "lạc" chen giữa.

3. Láy: nốt hoa mỹ điểm xuyết

Láy là gõ thật nhanh một ngón tay lên lỗ (thường là lỗ ngay phía trên nốt chính) để tạo một nốt rất ngắn trước hoặc trong nốt chính. Đây là "gia vị" đặc trưng của sáo trúc Việt Nam.

  • Láy đơn: gõ một lần, nghe như nốt chính được "nảy" lên.

  • Láy kép: gõ hai lần liền nhau, hoặc lướt qua hai nốt hoa mỹ trước khi vào nốt chính.

  • Láy rền: gõ ngón liên tục, đều đặn giữa hai nốt cạnh nhau trong suốt thời gian ngân, tạo tiếng rền rộn ràng.

Khi láy, hơi vẫn giữ đều, không đánh lưỡi lại. Ngón gõ nhẹ và nhanh, nhấc lên gần như ngay lập tức.

4. Vuốt: trượt cao độ như giọng hò

Vuốt là trượt ngón từ từ để mở hoặc bịt dần một lỗ, khiến cao độ trượt mượt từ nốt này sang nốt kia thay vì nhảy bậc. Đây là kỹ thuật làm nên chất dân ca, giọng hò, giọng ru của sáo trúc.

  • Vuốt lên: từ nốt thấp trượt lên nốt cao bằng cách kéo ngón ra khỏi lỗ từ từ.

  • Vuốt xuống: ngược lại, trượt ngón vào để bịt dần lỗ, cao độ đi xuống.

Mẹo: trượt ngón theo chiều ngang dọc thân sáo, không nhấc thẳng lên. Kết hợp vuốt với hơi ổn định để tiếng không bị đứt.

5. Rung: làm tiếng sáo có hồn

Rung là làm cao độ hoặc âm lượng dao động nhẹ, đều khi ngân một nốt dài.

  • Rung hơi: đẩy hơi thành những nhịp nhẹ đều nhau từ bụng (hoặc cổ họng), giống tiếng "hư hư hư" rất khẽ. Đây là kiểu rung phổ biến nhất, làm nốt ngân ấm và mềm.

  • Rung ngón: đập nhẹ, đều một ngón trên một lỗ đang mở phía dưới nốt đang thổi, hoặc che hờ một phần lỗ, làm cao độ dao động nhỏ. Tiếng rung ngón rõ và "mộc" hơn.

Rung vừa đủ thì có hồn, rung quá nhiều hay quá nhanh sẽ nghe run rẩy. Hãy tập rung chậm trước, rồi mới tăng tốc độ.

6. Nhấn: nhấn mạnh đầu nốt

Nhấn là đẩy mạnh hơi một chút ở đầu nốt rồi giảm về bình thường, giúp nốt quan trọng trong câu nổi lên. Có người còn kết hợp nhấn với một cú láy rất nhẹ trước nốt. Kỹ thuật này hay dùng ở đầu câu, hoặc ở chữ được nhấn trong lời hát.

7. Vê lưỡi (Reo lưỡi): tiếng rung rè đặc biệt

Vê lưỡi là uốn lưỡi rung liên tục như khi phát âm "rrr" trong lúc thổi, tạo tiếng rè rung đặc biệt, hay dùng để giả tiếng chim, tạo điểm nhấn trong các đoạn sôi động. Kỹ thuật này dùng ít, đúng chỗ thì rất ấn tượng, lạm dụng sẽ thành ồn.

8. Chuyển quãng: lên quãng cao không chói

Cùng một thế bấm, sáo cho nốt ở quãng cao khi bạn tăng tốc độ luồng hơi và thu hẹp khe môi, chứ không phải thổi thật mạnh. Thổi mạnh quá sẽ chói và vỡ tiếng. Tập chuyển qua lại giữa một nốt ở quãng thấp và cùng nốt đó ở quãng cao (ví dụ Sol và Sol2) cho đến khi chuyển êm, không bị hụt.

Tập theo thứ tự nào?

  1. Hơi thở và nốt dài cho đến khi tiếng tròn, đều.

  2. Đánh lưỡi đơn và luyến trên các bài chậm.

  3. Láy đơn, vuốt, rung hơi.

  4. Đánh lưỡi kép, láy rền, rung ngón, chuyển quãng nhanh.

  5. Vê lưỡi và các kỹ thuật kết hợp khi đã thổi vững.

Mỗi kỹ thuật hãy tập chậm trước, nhanh sau, có máy đếm nhịp càng tốt, và thu âm lại để nghe: rất nhiều lỗi chỉ nghe ra khi phát lại bản thu.

Đưa kỹ thuật vào bài hát

Cảm âm thường chỉ ghi nốt, không ghi láy, vuốt hay rung. Vì vậy hãy nghe kỹ bản gốc hoặc các nghệ sĩ sáo thổi bài đó, đánh dấu những chỗ ca sĩ luyến, ngân, nhấn, rồi thêm kỹ thuật tương ứng. Bắt đầu với những bài chậm, trữ tình trong kho cảm âm có lời của Cảm Âm Chuẩn: đó là nơi luyến, vuốt và rung phát huy tác dụng rõ nhất.

Bạn có mẹo tập kỹ thuật nào hay? Hãy viết bài chia sẻ để cộng đồng chơi sáo cùng học hỏi nhé.